Đăng nhập
English (US)
Tiếng Việt (VI)
Deutsch (DE)
हिंदी (Hindi)
Từ vựng
Ngữ pháp
Trò chơi
Luyện thi
Bài viết
Luyện nói
Luyện nghe
Nghe nhạc
Video Nhạc
Danh ngôn
Video tiếng Anh
Truyện cười
Dịch thuật
Định nghĩa của từ
DTs
Phát âm từ vựng
DTs
DTs
noun
DTS
/ˌdiː ˈtiːz/
/ˌdiː ˈtiːz/
Nguồn gốc của từ vựng
DTs
Word Originmid 19th cent.: abbreviation, originally in the singular form DT (now rare).
Ví dụ của từ vựng
DTs
namespace
Từ, cụm từ đồng nghĩa, có liên quan tới từ vựng
DTs
DTs
Bình luận ()
Đăng nhập để bình luận
Bài viết
Bình luận ()