Đăng nhập
English (US)
Tiếng Việt (VI)
Deutsch (DE)
हिंदी (Hindi)
Từ vựng
Ngữ pháp
Trò chơi
Luyện thi
Bài viết
Luyện nói
Luyện nghe
Nghe nhạc
Video Nhạc
Danh ngôn
Video tiếng Anh
Truyện cười
Dịch thuật
Định nghĩa của từ
gamble on doing
Phát âm từ vựng
gamble on doing
gamble on doing
phrasal verb
đánh bạc khi làm
//
//
Ví dụ của từ vựng
gamble on doing
namespace
Từ, cụm từ đồng nghĩa, có liên quan tới từ vựng
gamble on doing
gamble on doing something
gamble on doing something
Bình luận ()
Đăng nhập để bình luận
Bài viết
Bình luận ()