Đăng nhập
English (US)
Tiếng Việt (VI)
Deutsch (DE)
हिंदी (Hindi)
Từ vựng
Ngữ pháp
Trò chơi
Luyện thi
Bài viết
Luyện nói
Luyện nghe
Nghe nhạc
Video Nhạc
Danh ngôn
Video tiếng Anh
Truyện cười
Dịch thuật
Định nghĩa của từ
mail-bomb
Phát âm từ vựng
mail-bomb
mail-bomb
verb
bom thư
/ˈmeɪl bɒm/
/ˈmeɪl bɑːm/
Ví dụ của từ vựng
mail-bomb
namespace
Từ, cụm từ đồng nghĩa, có liên quan tới từ vựng
mail-bomb
mail bomb
noun
mail bomb
Bình luận ()
Đăng nhập để bình luận
Bài viết
Bình luận ()