Đăng nhập
English (US)
Tiếng Việt (VI)
Deutsch (DE)
हिंदी (Hindi)
Từ vựng
Ngữ pháp
Trò chơi
Luyện thi
Bài viết
Luyện nói
Luyện nghe
Nghe nhạc
Video Nhạc
Danh ngôn
Video tiếng Anh
Truyện cười
Dịch thuật
Định nghĩa của từ
medium-term
Phát âm từ vựng
medium-term
medium-term
adjective
trung hạn
/ˈmiːdiəm tɜːm/
/ˈmiːdiəm tɜːrm/
Ví dụ của từ vựng
medium-term
namespace
Từ, cụm từ đồng nghĩa, có liên quan tới từ vựng
medium-term
in the long/short/medium term
in the long/short/medium term
Bình luận ()
Đăng nhập để bình luận
Bài viết
Bình luận ()