Định nghĩa của từ nastily

Phát âm từ vựng nastily

nastilyadverb

ghê tởm

/ˈnɑːstɪli//ˈnæstɪli/

Nguồn gốc của từ vựng nastily

Hậu tố "-ly" được dùng để tạo thành trạng từ, chỉ cách thức hoặc cách thức mà một việc gì đó được thực hiện. Vì vậy, "nastily" về cơ bản có nghĩa là theo cách buồn nôn hoặc ghê tởm. Trước đây, từ này thường được dùng để mô tả một điều gì đó không chỉ khó chịu mà còn rất khó chịu hoặc ghê tởm. Từ này đã được sử dụng trong văn học và ngôn ngữ hàng ngày để mô tả nhiều tình huống khó chịu, từ mùi hôi thối đến hành vi khó chịu. Theo thời gian, ý nghĩa của "nastily" đã phát triển để bao gồm cả cảm giác thô lỗ hoặc khó chịu, khiến nó trở thành một từ đa năng và hữu ích trong vốn từ vựng của chúng ta.

Tóm tắt từ vựng nastily

typephó từ

meaningkinh tởm, xấu xa, tồi tệ

Ví dụ của từ vựng nastilynamespace

meaning

in an unkind, unpleasant or offensive way

theo cách không tử tế, khó chịu hoặc xúc phạm

  • ‘I hate you,’ she said nastily.

    "Tôi ghét anh," cô nói một cách khó chịu.

meaning

in a very bad, unpleasant or dangerous way

một cách rất xấu, khó chịu hoặc nguy hiểm

  • His ankle was nastily twisted.

    Mắt cá chân của anh ấy bị trẹo nghiêm trọng.


Bình luận ()