Định nghĩa của từ distinctly

Phát âm từ vựng distinctly

distinctlyadverb

rõ ràng

/dɪˈstɪŋktli//dɪˈstɪŋktli/

Nguồn gốc của từ vựng distinctly

"Distinctly" bắt nguồn từ tiếng Latin "distinguere", có nghĩa là "đánh dấu, tách biệt". Tiền tố "dis-" ngụ ý sự tách biệt hoặc tách ra, trong khi "stinguere" liên quan đến việc châm chích hoặc đánh dấu. Theo thời gian, "distinguere" phát triển thành tiếng Anh trung đại "distinguen" và sau đó là "distinguish" trong tiếng Anh. "Distinctly" được hình thành từ "distinguish" bằng cách thêm hậu tố "-ly", biểu thị cách thức hoặc chất lượng. Do đó, "distinctly" biểu thị một cái gì đó được tách biệt, đánh dấu hoặc xác định rõ ràng.

Tóm tắt từ vựng distinctly

type phó từ

meaningriêng biệt

meaningrõ ràng, rành mạch, minh bạch, rõ rệt

exampleto hear distinctly: nghe rõ ràng

exampleto be distinctly superior: to hơn rõ rệt

Ví dụ của từ vựng distinctlynamespace

in a way that is easily or clearly heard, seen, felt, etc.

theo cách dễ dàng hoặc rõ ràng được nghe, nhìn thấy, cảm nhận, v.v.

  • I distinctly heard someone calling me.

    Tôi nghe rõ ràng có ai đó đang gọi tôi.

  • He could remember everything very distinctly.

    Anh ấy có thể nhớ mọi thứ rất rõ ràng.

in a way that shows a quality that is easy to recognize

theo cách thể hiện một phẩm chất dễ nhận biết

  • a distinctly Australian accent

    một giọng Úc rõ ràng

  • The two techniques are distinctly different.

    Hai kỹ thuật này có sự khác biệt rõ ràng.

definitely or extremely

chắc chắn hoặc cực kỳ

  • It is distinctly possible that she will lose.

    Khả năng cô ấy sẽ thua là điều hiển nhiên.

  • He looked distinctly uncomfortable.

    Anh ấy trông có vẻ khó chịu rõ rệt.


Bình luận ()